menu_book
見出し語検索結果 "nhộn nhịp" (1件)
nhộn nhịp
日本語
形賑やか
thành phố này rất nhộn nhịp về đêm
この街は夜になると賑やかになる
swap_horiz
類語検索結果 "nhộn nhịp" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "nhộn nhịp" (1件)
thành phố này rất nhộn nhịp về đêm
この街は夜になると賑やかになる
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)